㸏
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | mei4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | mie |
| Phản thiết | 靡爲切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 支 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【唐韻】靡爲切【集韻】【韻會】忙皮切,𠀤音糜。【說文】爛也。【玉篇】爛熟也。 又【廣雅】熱貌。 又【集韻】一曰壞也。亦作糜。【孟子】糜爛其民而戰之。【前漢·賈山傳】萬鈞之所壓,無不糜滅者。【韻會】或作𤓒。【離騷】作爢。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư