㸐
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jin4 |
|---|---|
| Baxter-Sagart | C.na[n] |
| Hán ngữ Thượng cổ | C.na[n] |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【字彙】同𤓉。【前漢·五行志】見巢㸐。又【陳湯傳】至㸐脂火夜作。
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư
Dị thể: 𬊾
| Quảng Đông | jin4 |
|---|---|
| Baxter-Sagart | C.na[n] |
| Hán ngữ Thượng cổ | C.na[n] |
top-bottom
【字彙】同𤓉。【前漢·五行志】見巢㸐。又【陳湯傳】至㸐脂火夜作。
Dị thể: 𬊾