㸒
Tổng quan
Tham lam
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jam4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | jim |
| Baxter-Sagart | [N.]r[ə]m |
| Hán ngữ Thượng cổ | [N.]r[ə]m |
| Phản thiết | 余箴切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 侵 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤余箴切,音淫。【說文】近求也。从爪壬。壬,徼幸也。 又【集韻】如林切,音壬。義同。
Thuyết Văn
近求也。 从爪壬。 爪壬、 徼幸也。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
近求、浸淫之意也。小徐無近字。廣韵曰。貪也。 會意。余箴切。七部。 舊奪爪字。今補。 爪壬言挺其爪𡚶有所取。徼幸之意。
【㸒】 (dâm) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 爪壬 (trảo nhâm) Phiên thiết: Dư châm thiết Thượng tự: 余 (dư) | Hạ tự: 箴 (châm) Trung cổ thanh mẫu: 常母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'th' + vận mẫu 'âm' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: thầm (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: cận (Gần) cầu (Tìm) vậy
Tự hình
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư