㸛
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | siu4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | zjeu |
| Phản thiết | 時饒切 |
| Thanh mẫu | 常 |
| Vận | 宵 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】市昭切【集韻】時饒切,𠀤音韶。【廣韻】牀別名。【集韻】通作柖。【廣雅】浴牀謂之柖。【玉篇】【類篇】作牊。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 牊