㸡
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | syu4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | zjyo |
| Phản thiết | 市朱切 |
| Thanh mẫu | 常 |
| Vận | 虞 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】市朱切【集韻】慵朱切,𠀤音殊。【玉篇】㸡𤗬,所以遏水也。【集韻】㸡𤗬,遏水版。一曰橫木渡水。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | syu4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | zjyo |
| Phản thiết | 市朱切 |
| Thanh mẫu | 常 |
| Vận | 虞 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】市朱切【集韻】慵朱切,𠀤音殊。【玉篇】㸡𤗬,所以遏水也。【集韻】㸡𤗬,遏水版。一曰橫木渡水。