Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngbei6
Hán ngữ Trung cổbiih
Phản thiết平祕切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤平祕切,音備。【玉篇】牑模也。 又【集韻】牖也。 又一曰牀橫桄。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𤗌 · 𤗩