Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổngiap
Phản thiết魚怯切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙】魚怯切,音業。築牆版。又筍虡上橫版,鋸齒刻之。指其縣鐘鼓者,則名簨。指其橫版之飾,則名㸣。【正字通】經史俱作業。俗加片作㸣,非。

Tự hình

  • Khải thư