㸧 Tổng quan UnicodeU+3E27Bộ thủ92.6Số nét10Cấu trúcleft-rightThương HiệtMHAVThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết起限切Thanh mẫu溪 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】起限切,慳上聲。【玉篇】齧也。【集韻】本作齦。Tự hìnhKhải thư