㸫
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gin1 |
|---|---|
| Phản thiết | 苦禾切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海】居乾切。與犍同。 補遺:【篇海類編】同犍。又【字彙補】苦禾切,音科。義與㸯同。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | gin1 |
|---|---|
| Phản thiết | 苦禾切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
left-right
【篇海】居乾切。與犍同。 補遺:【篇海類編】同犍。又【字彙補】苦禾切,音科。義與㸯同。