㸶
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | qren |
|---|---|
| Phản thiết | 於閑切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 山 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】於閑切,音㖶。牛尾色謂之㸶。或作𤚕。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𤚕
| Hán ngữ Trung cổ | qren |
|---|---|
| Phản thiết | 於閑切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 山 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【集韻】於閑切,音㖶。牛尾色謂之㸶。或作𤚕。
Dị thể: 𤚕