㸸
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hau6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | hux |
| Phản thiết | 苦后切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 厚 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】烏后切【集韻】於口切,𠀤音嘔。【玉篇】亦作𤘘,義闕。【廣韻】特牛。【集韻】或作𤛐。 又【廣韻】苦后切【集韻】去厚切,𠀤音口。【廣韻】犃㸸,同𤘘。 又【廣韻】呼后切【集韻】許后切,𠀤音吼。【廣韻】【集韻】𠀤同𤘽。詳前𤘽字註。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𤘘 · 𤘽 · 𤛐