㹄
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zik1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | cik |
| Phản thiết | 節力切 |
| Thanh mẫu | 精 |
| Vận | 職 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】子力切【集韻】節力切,𠀤音卽。【廣韻】牛名。【集韻】犤也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𤚠
| Quảng Đông | zik1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | cik |
| Phản thiết | 節力切 |
| Thanh mẫu | 精 |
| Vận | 職 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】子力切【集韻】節力切,𠀤音卽。【廣韻】牛名。【集韻】犤也。
Dị thể: 𤚠