Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngzung2
Phản thiết作孔切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】作孔切。俗揔字。【左思·吳都賦】㹅有流而爲長。〇按緫或作揔,因譌作㹅。俗用已久,故廣韻存之。

Tự hình

  • Khải thư