㹋
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 心秋切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 心 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【正字通】犐㹋,醜牛狀。【淮南子·說山訓】𨱙屯犂牛,旣犐以㹋。【字彙補】心秋切,音修。無尾也。 考證:〔【淮南子·說山訓】𨱙屯犂牛,旣犐以㹋。〕 謹照原文犐改犐。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 心秋切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 心 |
left-right
【正字通】犐㹋,醜牛狀。【淮南子·說山訓】𨱙屯犂牛,旣犐以㹋。【字彙補】心秋切,音修。無尾也。 考證:〔【淮南子·說山訓】𨱙屯犂牛,旣犐以㹋。〕 謹照原文犐改犐。