Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngdik6
Hán ngữ Trung cổdek
Phản thiết徒歷切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】徒歷切【集韻】亭歷切,𠀤音荻。【玉篇】特牛。【廣雅】㹍,雄也。【集韻】或作𤠻。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𤠻