㹘
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | njyoh |
|---|---|
| Phản thiết | 儒遇切 |
| Thanh mẫu | 日 |
| Vận | 遇 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】而遇切【集韻】儒遇切,𠀤音孺。【廣韻】牛莖。【集韻】牛名。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | njyoh |
|---|---|
| Phản thiết | 儒遇切 |
| Thanh mẫu | 日 |
| Vận | 遇 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】而遇切【集韻】儒遇切,𠀤音孺。【廣韻】牛莖。【集韻】牛名。