㹟
Tổng quan
qué gà qué [Eng: chicken]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | kyut3 |
|---|---|
| Phản thiết | 古邁切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】古穴切,音決。獸走也。【類篇】獸名。 又【集韻】古邁切,音夬。【集韻】本作獪,或作狤。詳獪字註。 又【正韻】古壞切,音怪。亦作獪。
Tự hình
- Khải thư
qué gà qué [Eng: chicken]
| Quảng Đông | kyut3 |
|---|---|
| Phản thiết | 古邁切 |
| Thanh mẫu | 見 |
left-right
【集韻】古穴切,音決。獸走也。【類篇】獸名。 又【集韻】古邁切,音夬。【集韻】本作獪,或作狤。詳獪字註。 又【正韻】古壞切,音怪。亦作獪。