㹠
Tổng quan
biến thể cũ của 豚[tun2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | tyun4 |
|---|---|
| Chú âm | ㄊㄨㄣˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | duon |
| Phản thiết | 徒孫切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 魂 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「豚」的異體字。
Eng
- CC-CEDICT old variant of 豚[tun2]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】徒渾切【正韻】徒孫切,𠀤音屯。【廣韻】本作豚。豕子也。或作豘。【集韻】本作𠭣,或作𨔵。通作肫。互詳豘肫二字註。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn