Tổng quan

dùng để phiên âm "okapi" 㺢㹢狓[huo4jia1pi2]

㺢㹢狓

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônggaa1
Chú âmㄐㄧㄚˉ

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT used in 㺢㹢狓[huo4 jia1 pi2]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【篇海】音加。玃也。 又音哥。義同。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn