㹥
Tổng quan
chó 㹥
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zyu3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | cjyoh |
| Phản thiết | 朱戍切 |
| Thanh mẫu | 章 |
| Vận | 遇 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】之戍切【集韻】朱戍切,𠀤音註。【說文】黃犬黑頭也。从犬,主聲。讀若註。
Thuyết Văn
黃犬黑頭。 从犬。主聲。讀若注。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
廣雅說犬屬有㹥。 之戍切。古音在四部。
【㹥】(chó) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 犬 (khuyển) | Thanh phù (聲符): 主 (chúa) Phiên thiết: 之戍切 → chi + thú | Đọc như: 注 (chú) Nghĩa: hoàng (vàng)犬hắc (đen)頭。 từ 犬。主 thanh。 đọc như 注。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư