㹦
Tổng quan
cheo con cheo cheo (thú giống hươu nhưng cỡ rất nhỏ, chạy nhanh, tính nhát) [Eng: musk-deer]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | diu1 |
|---|---|
| Phản thiết | 丁聊切 |
| Thanh mẫu | 端 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】丁聊切,音貂。犬之短尾者。
Tự hình
- Khải thư