Tổng quan

duệ lâm duệ (mèo rừng tai dài) [Eng: wild cat with long ears]

林㹭

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngjai6
Hán ngữ Trung cổjed
Phản thiết餘制切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】餘制切【集韻】以制切,𠀤音曳。【廣韻】貍子。【集韻】本作𧳙。詳豸部𧳙字註。

Tự hình

  • Khải thư