㹮
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | mrak |
|---|---|
| Phản thiết | 莫白切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 陌 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤莫白切,音陌。【廣韻】𤜤㹮,驢父牛母。亦作馲𩢷。【山海經·崍山註】郭璞曰:邛來山,在漢嘉嚴道縣,江水所自出,山有九折坂,出㹮。㹮似熊而黑白駁。亦食銅鐵。【集韻】本作𩢷。
Tự hình
- Khải thư