㹯
Tổng quan
hưu tì hưu [Eng: son of dragon]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jau1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | hiu |
| Phản thiết | 虛尤切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 尤 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm hưu tì hưu [Eng: son of dragon]
- Bảng Tra Chữ Nôm hòi hẹp hòi [Eng: small-minded]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】許尤切【集韻】虛尤切,𠀤音休。【廣韻】本作貅。【集韻】或作䝗。詳豸部貅字註。
Tự hình
- Khải thư