㹱
Tổng quan
【宋㹱】 Tống thước [Sòngquè] Một giống chó tốt của nước Tống thời xưa; 2. (văn) (Chỉ chung) chó.
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | coek3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | chiak |
| Phản thiết | 七雀切 |
| Thanh mẫu | 清 |
| Vận | 藥 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】七雀切【集韻】七約切,𠀤音鵲。【玉篇】宋良犬。【廣韻】韓獹宋㹱。【集韻】或作猎𤡯。 又【廣韻】七玉切【集韻】趨玉切,𠀤音促。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 猎