Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngng4
Hán ngữ Trung cổngo
Phản thiết五故切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】五胡切【集韻】訛胡切,𠀤音吾。【廣韻】猿屬。【集韻】獸名。如猿,善啼。或作𤝲。 又【集韻】五故切,音誤。猿類犬,而有髯,色黃。

Tự hình

  • Kim văn
  • Khải thư

Dị thể: 𤝲