Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổthop
Phản thiết託合切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】他合切【集韻】託合切,𠀤音錔。【玉篇】犬食。【廣韻】亦作𦧟。【集韻】本作狧。詳狧字註。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𤠡 · 𦧟 · 𭸗