㹼
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | guk1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | kiuk |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤居六切,音菊。【廣韻】石㹼,獸名。食猴也。【集韻】黃腰也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | guk1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | kiuk |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤居六切,音菊。【廣韻】石㹼,獸名。食猴也。【集韻】黃腰也。