㹾
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | bieux |
|---|---|
| Phản thiết | 巨小切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】平表切【集韻】被表切,𠀤音𠬪。【玉篇】獪也。又【集韻】巨夭切,音𨲭。又俾小切,音褾。義𠀤同。 又【集韻】【類篇】𠀤巨小切,音蹺。【博雅】㹾犺,健也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | bieux |
|---|---|
| Phản thiết | 巨小切 |
| Thanh mẫu | 群 |
left-right
【廣韻】平表切【集韻】被表切,𠀤音𠬪。【玉篇】獪也。又【集韻】巨夭切,音𨲭。又俾小切,音褾。義𠀤同。 又【集韻】【類篇】𠀤巨小切,音蹺。【博雅】㹾犺,健也。