㺂
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ngrem |
|---|---|
| Phản thiết | 魚咸切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 咸 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】古禫切,音感。犬名。 又【廣韻】五咸切【集韻】魚咸切,𠀤音嵒。【廣韻】羊有力也。【集韻】羊牝謂之㺂。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | ngrem |
|---|---|
| Phản thiết | 魚咸切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 咸 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【集韻】古禫切,音感。犬名。 又【廣韻】五咸切【集韻】魚咸切,𠀤音嵒。【廣韻】羊有力也。【集韻】羊牝謂之㺂。