㺏
Tổng quan
trâu đầu trâu mặt ngựa [Eng: thug, ruffian]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | lau1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | lyo |
| Phản thiết | 容朱切 |
| Thanh mẫu | 以 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】力朱切【集韻】龍珠切,𠀤音慺。【玉篇】豬求子。 又【集韻】【類篇】𠀤容朱切,音兪。義同。【集韻】本作貗。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𤠋 · 𤠋