㺐
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 魯皓切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 來 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】側絞切,音爪。西南夷種。或作𤜶。 又【集韻】竹狡切,音杳。又【集韻】【類篇】𠀤魯皓切,音老。義𠀤同。西南夷也。一曰土人自謂,獠,㺐別種。本作䝤。或作獠僚。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𤜶
| Phản thiết | 魯皓切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 來 |
left-right
【集韻】側絞切,音爪。西南夷種。或作𤜶。 又【集韻】竹狡切,音杳。又【集韻】【類篇】𠀤魯皓切,音老。義𠀤同。西南夷也。一曰土人自謂,獠,㺐別種。本作䝤。或作獠僚。
Dị thể: 𤜶