Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổbienh
Phản thiết附袁切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】附袁切【集韻】符袁切,𠀤音煩。【說文】犬𩰚聲。从犬,番聲。 又【廣韻】【集韻】𠀤皮變切,音卞。義同。【集韻】或作犿。

Thuyết Văn

犬鬥聲。 从犬。番聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

鬥字今正。 附袁切。十四部。

【㺕】 (phiên) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 犬 (khuyển) | Thanh phù (聲符): 番 (phan) Phiên thiết: Phụ viên thiết Thượng tự: 附 (phụ) | Hạ tự: 袁 (viên) Trung cổ thanh mẫu: 並母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'b' + vận mẫu 'an' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: bàn (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: khuyển (Con chó. Tào Đường [) đấu (Cùng nghĩa với chữ {) thanh

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𤝏