㺗
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | caan1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | chj'ren |
| Phản thiết | 於權切 |
| Thanh mẫu | 影 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【類篇】𠀤充山切,㦃平聲。【玉篇】噬也。【集韻】犬噬也。 又【五音集韻】於權切,音僤。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | caan1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | chj'ren |
| Phản thiết | 於權切 |
| Thanh mẫu | 影 |
left-right
【廣韻】【集韻】【類篇】𠀤充山切,㦃平聲。【玉篇】噬也。【集韻】犬噬也。 又【五音集韻】於權切,音僤。義同。