Tổng quan

【Dịch nghĩa】Con khỉ già 【Khang Hi】[Ngọc thiên 玉篇] 似獼猴而黃。 Tự di hầu nhi hoàng. (Giống con khỉ di hầu mà có màu vàng) [Tập vận 集韻] 似鹿白尾。 Tự lộc bạch vĩ. (Giống con hươu có đuôi trắng.) 【Phiên thiết】[Quảng vận 廣韻] [Tập vận 集韻] 直角切,音濁。 Trực giác thiết, âm Trọc. 【Bộ】Khuyển犬

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổdruk
Phản thiết直角切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤直角切,音濁。【玉篇】似獼猴而黃。【集韻】似鹿白尾。【玉篇】亦作蠗。○按《廣韻》《集韻》㺟蠗分訓。

Tự hình

  • Chữ lụa
  • Khải thư