㺣
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hei1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | hie |
| Phản thiết | 許羈切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 支 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】許羈切【集韻】虛宜切,𠀤音犧。【廣韻】獸名。 又豕也。【集韻】本作𧲘。詳豕部𧲘字註。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𧲘
| Quảng Đông | hei1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | hie |
| Phản thiết | 許羈切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 支 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】許羈切【集韻】虛宜切,𠀤音犧。【廣韻】獸名。 又豕也。【集韻】本作𧲘。詳豕部𧲘字註。
Dị thể: 𧲘