㺥
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | caam4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | zrem |
| Phản thiết | 鉏銜切 |
| Thanh mẫu | 崇 |
| Vận | 咸 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】鉏銜切,音巉。【玉篇】犬聲。 又【廣韻】士咸切,音讒。本作毚,狡毚。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | caam4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | zrem |
| Phản thiết | 鉏銜切 |
| Thanh mẫu | 崇 |
| Vận | 咸 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【集韻】鉏銜切,音巉。【玉篇】犬聲。 又【廣韻】士咸切,音讒。本作毚,狡毚。