Tổng quan

hươu con hươu, hươu sao [Eng: stag, spotted deer]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônghiu1
Hán ngữ Trung cổhieu

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𤣠 · 𤣣