㺬
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gung2 |
|---|---|
| Phản thiết | 息進切 |
| Thanh mẫu | 心 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】古勇切,音拱。璧也。本作珙,通作拱。 又【玉篇】息進切,音信。玉名。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | gung2 |
|---|---|
| Phản thiết | 息進切 |
| Thanh mẫu | 心 |
left-right
【集韻】古勇切,音拱。璧也。本作珙,通作拱。 又【玉篇】息進切,音信。玉名。