㺹
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | bin6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | bienh |
| Phản thiết | 皮變切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 線 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤皮變切,音卞。【廣韻】玉名。 又【集韻】玉飾弁也。【類篇】或作玣。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 玣
| Quảng Đông | bin6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | bienh |
| Phản thiết | 皮變切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 線 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤皮變切,音卞。【廣韻】玉名。 又【集韻】玉飾弁也。【類篇】或作玣。
Dị thể: 玣