Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngmou6
Hán ngữ Trung cổmauh

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【說文】古文瑁字。註詳九畫。〇按《說文》《集韻》《類篇》作㺺。《玉篇》作𤣽。《字彙》《正字通》刪㺺存𤣽。今兩存之。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Lệ thư
  • Khải thư