㻀
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | jyo |
|---|---|
| Phản thiết | 羊朱切 |
| Thanh mẫu | 以 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】羊朱切,音逾。美石,次玉。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | jyo |
|---|---|
| Phản thiết | 羊朱切 |
| Thanh mẫu | 以 |
left-right
【廣韻】羊朱切,音逾。美石,次玉。