㻍
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ng4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ngo |
| Phản thiết | 訛胡切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 模 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】五乎切【集韻】【韻會】【正韻】訛胡切,𠀤音吾。【博雅】琨㻍,石之次玉者。【廣韻】琨㻍,美石。 又【玉篇】琨㻍,劒名。【集韻】或作珸。 考證:〔【集韻】【韻會】【正會】訛胡切。〕 謹照原書正會改正韻。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 珸