Tổng quan

「琲」的異體字。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổbuaih

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「琲」的異體字。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】琲,書作㻗。

Tự hình

  • Khải thư