㻝
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | laat6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | lat |
| Phản thiết | 郎達切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 曷 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】盧剌切【集韻】郎達切,𠀤音剌。【說文】玉屬也。【類篇】或作㻋。亦作瓎。
Thuyết Văn
玉也。从王。剌聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
盧達切。十五部。
【㻝】(lạt) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 王 (vương) | Thanh phù (聲符): 剌 (lạt) Phiên thiết: 盧達切 → lư + đạt Nghĩa: 玉 vậy。 từ 王。剌 thanh。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 㻋 · 瓎