㻬
Tổng quan
một loại ngọc
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | syu1 |
|---|---|
| Chú âm | ㄊㄨˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | tho |
| Phản thiết | 抽居切 |
| Thanh mẫu | 徹 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT a kind of jade
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】【韻會】【正韻】𠀤抽居切,音攄。【集韻】玉名。【山海經】小華之山,其陽多㻬琈之玉。【註】㻬浮,玉名。 又【集韻】通都切,音㻌。義同。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn