㻶
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | bat1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | pit |
| Phản thiết | 鄙密切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
| Vận | 質 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】鄙密切【集韻】逼密切,𠀤音筆。【玉篇】靑白玉管。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𪼋
| Quảng Đông | bat1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | pit |
| Phản thiết | 鄙密切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
| Vận | 質 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】鄙密切【集韻】逼密切,𠀤音筆。【玉篇】靑白玉管。
Dị thể: 𪼋