Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngbat1
Hán ngữ Trung cổpit
Phản thiết鄙密切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】鄙密切【集韻】逼密切,𠀤音筆。【玉篇】靑白玉管。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𪼋