㻸
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | crim |
|---|---|
| Phản thiết | 才淫切 |
| Thanh mẫu | 從 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】側岑切【集韻】緇岑切,𠀤音兂。【說文】石之似玉者。 又【集韻】鋤簪切,音岑。又才淫切,音鬵。又咨林切,音祲。義𠀤同。緇原字从𡿧作。
Thuyết Văn
石之似玉者。从王。朁聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
側岑切。七部。
【㻸】 (trầm) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 王 (vương) | Thanh phù (聲符): 朁 (thảm) Phiên thiết: Trắc sầm thiết Thượng tự: 側 (trắc) | Hạ tự: 岑 (sầm) Trung cổ thanh mẫu: 莊母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'tr' + vận mẫu 'âm' Suy luận: trâm (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: thạch (Đá.) chi (Chưng) tự (Giống như.) ngọc (Ngọc) là
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư