㻾
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jung1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | qyung |
| Phản thiết | 于容切 |
| Thanh mẫu | 云 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤于容切,音邕。【玉篇】玉器也。 又【集韻】石次玉。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𤫔
| Quảng Đông | jung1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | qyung |
| Phản thiết | 于容切 |
| Thanh mẫu | 云 |
top-bottom
【廣韻】【集韻】𠀤于容切,音邕。【玉篇】玉器也。 又【集韻】石次玉。
Dị thể: 𤫔