Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônggu1
Hán ngữ Trung cổko
Phản thiết攻乎切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】古胡切【集韻】攻乎切,𠀤音孤。王瓜也。或作菇。 又【廣韻】人渚切,音汝,乾菜。

Tự hình

  • Khải thư